Home Máy chủUbuntu Hướng dẫn cài đặt Mysql trên Ubuntu 20

Hướng dẫn cài đặt Mysql trên Ubuntu 20

by admincp

MySQL là một trong những hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến nhất hiện nay. Bài viết này sẽ hướng dẫn các bạn cài đặt MySQL trên Ubuntu 20.

Cài đặt Mysql trên Ubuntu 20 – MySQL là một trong những hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ phổ biến nhất hiện nay thường được sử dụng trên máy chủ. Trong bài viết này VINASTAR sẽ hướng dẫn các bạn cài đặt và bảo mật MySQL trên hệ thống sử dụng Ubuntu 20.04 LTS.

Cài đặt Mysql trên Ubuntu 20

1. Bước 1: Cài đặt Mysql Server

Theo mặc định kho ứng dụng của Ubuntu 20.04 sẽ có sẵn Mysql Server 8. Sau khi đăng nhập vào máy chủ của bạn, hãy cập nhật bộ đệm apt và chạy lệnh cài đặt MySQL:

sudo apt update
sudo apt install mysql-server -y

Sau khi hoàn tất cài đặt, dịch vụ MySQL sẽ tự động khởi động. Để kiểm tra trạng thái dịch vụ hãy sử dụng lệnh sau:

sudo systemctl status mysql

Screenshot_19 - cài đặt Mysql trên Ubuntu 20

2. Bước 2: Bảo mật MySQL Server

MySQL đi kèm với một tập lệnh là mysql_secure_installation có thể thực hiện một số hoạt động liên quan đến bảo mật. Để sử dụng các bạn chạy lệnh sau

sudo mysql_secure_installation

Bạn sẽ được yêu cầu thiết lập cấu hình VALIDATE PASSWORD COMPONENT được sử dụng để kiểm tra độ mạnh của mật khẩu người dùng MySQL. Nhấn ENTER nếu bạn không muốn thiết lập VALIDATE PASSWORD COMPONENT.

Screenshot_20 - cài đặt Mysql trên Ubuntu 20

Trong lời nhắc tiếp theo, bạn sẽ được yêu cầu đặt mật khẩu cho người dùng root MySQL. Khi bạn thực hiện điều đó, tập lệnh cũng sẽ yêu cầu bạn xóa người dùng ẩn danh, hạn chế quyền truy cập của người dùng root vào máy cục bộ localhost và xóa cơ sở dữ liệu test. Bạn nên trả lời câu Y cho tất cả các câu hỏi.

New password: Mật khẩu root Mysql
Re-enter new password: Nhập lại mật khẩu root Mysql
Remove anonymous users? (Press y|Y for Yes, any other key for No) : y
Disallow root login remotely? (Press y|Y for Yes, any other key for No) : y
Remove test database and access to it? (Press y|Y for Yes, any other key for No) : y
Reload privilege tables now? (Press y|Y for Yes, any other key for No) : y

3. Bước 3: Quản lý MySQL Service

MySQL Service được quản lý theo trình quản lý dịch vụ systemd. Dưới đây là một số lệnh thường được sử dụng để quản lý Mysql:

  • Để dừng dịch vụ MySQL, dùng lệnh:
sudo systemctl stop mysql
  • Để khởi động dịch vụ MySQL, dùng lệnh:
sudo systemctl start mysql
  • Để khởi động lại dịch vụ MySQL, dùng lệnh:
sudo systemctl restart mysql
  • Để xem trạng thái dịch vụ MySQL, dùng lệnh:
sudo systemctl status mysql

4. Bước 4: Kết nối MySQL Server

Bạn đã cài đặt và bảo mật thành công máy chủ cơ sở dữ liệu MySQL trên hệ thống Ubuntu 20.04 của mình. Bây giờ bạn có thể kết nối với máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn bằng lệnh sau.

sudo mysql

Screenshot_21

5. Bước 5: Tạo cơ sở dữ liệu và người dùng MySQL

Chúng tôi khuyên bạn nên tạo một người dùng cơ sở dữ liệu riêng biệt cho mỗi ứng dụng của bạn. Sử dụng các lệnh sau để tạo cơ sở dữ liệu trên MySQL. Sau đó tạo người dùng và gán đặc quyền cho người dùng trên cơ sở dữ liệu.

CREATE DATABASE YOUR_DB;
 
CREATE USER 'YOUR_USER'@'localhost' IDENTIFIED by 'STRONG-PASSWORD';
 
GRANT ALL on YOUR_DB.* to 'YOUR_USER'@'localhost';
 
FLUSH PRIVILEGES;

để thoát khỏi Mysql các bạn dùng lệnh sau

exit;

Screenshot_22

6. Kết luận

Qua bài viết này VINASTAR đã hướng dẫn các bạn cài đặt và bảo mật MySQL trên hệ thống sử dụng Ubuntu 20.04 LTS. Nếu có bất kỳ ý kiến đóng góp nào các bạn có thể để lại bình luận ở bên dưới. Ngoài ra các bạn có thể tham khảo vps giá rẻ hoặc có thể xem thêm hướng dẫn cài đặt MariaDB trên Ubuntu 20.

You may also like

Leave a Comment